hộ trì

hộ trì

Các vị thần hộ trì người lương thiện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che chở, bảo vệ giúp đỡ: "hộ trì" chỉ hành động nâng đỡ, giữ gìn ai đó hoặc điều đó khỏi nguy hiểm, khó khăn, thường mang sắc thái trang trọng hoặc tôn kính.
    • Ủng hộ, hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc vật chất: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, "hộ trì" còn có nghĩasự gia hộ, phù trợ từ các đấng thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • (Các đức Phật luôn che chở giúp đỡ những người tu tập đúng đắn.)
  • (Gia đình chỗ dựa bảo vệ ta khỏi mọi khó khăn trong cuộc sống.)
  • (Nhà nước cần hỗ trợ bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hộ trì Phật pháp": bảo vệ duy trì giáo lý nhà Phật.

    • Tăng ni, Phật tử trách nhiệm hộ trì Phật pháp để chánh pháp trường tồn. (Các nhà sư Phật tử nhiệm vụ bảo vệ giáo lý Phật để chính pháp tồn tại lâu dài.)
  • "thần lực hộ trì": sức mạnh thiêng liêng bảo vệ giúp đỡ.

    • Nhờ thần lực hộ trì, họ vượt qua được tai nạn thảm khốc. (Nhờ sức mạnh thiêng liêng bảo vệ, họ đã vượt qua được tai nạn khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hộ (động từ): giữ, bảo vệ (thường dùng trong từ ghép).
    • Hộ vệ: canh gác, bảo vệ.
  • Trì (động từ): giữ, duy trì.
    • Trì giữ: giữ gìn, không để mất.
  • Bảo trì (động từ): giữ gìn, bảo dưỡng (thường dùng cho máy móc, thiết bị).
    • Bảo trì đường thường xuyên giúp giao thông an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Che chở: bảo vệ khỏi nguy hiểm.
  • Bảo vệ: giữ gìn, không để bị tổn hại.
  • Phù hộ: giúp đỡ, che chở (thường mang tính tâm linh).
  • Gia hộ: ban phước, giúp đỡ từ thần linh.
Thành ngữ liên quan
  • Đức năng hộ trì: đức hạnh khả năng bảo vệ giúp đỡ con người.
    • Người xưa dạy "đức năng hộ trì", nghĩa là sống đức thì tự nhiên được che chở. (Người xưa dạy rằng đức hạnh sức mạnh bảo vệ, nghĩa là sống đạo đức thì tự nhiên được che chở.)

Từ chứa "hộ trì"